Hệ thống ống PPR/PPH

◆ Đặc tính vật liệu
PP-R là copolymer (Poly Propylene Copolymer) được trùng hợp từ monomer propylene là Propylene và monomer ethylene là Ethene. Sử dụng công nghệ đồng trùng hợp pha khí tiên tiến, PE trùng hợp ngẫu nhiên và đồng nhất trong chuỗi phân tử PP. Nguyên liệu thô này được gọi là PP-R (đồng trùng hợp ngẫu nhiên polypropylene). PP-H là homopolymer được hình thành bằng cách trùng hợp propylene từ monomer propylene. Nó có cấu trúc tinh thể mịn sau khi biến tính β, giúp nó có khả năng kháng hóa chất, chịu nhiệt độ cao và chống rão tốt hơn PPR, đồng thời có khả năng chống va đập tuyệt vời ở nhiệt độ thấp. Do đó, nó phù hợp hơn để sử dụng trong hệ thống đường ống công nghiệp.◆Giới thiệu hệ thống đường ống
Hệ thống đường ống PPR và PPH có tính linh hoạt, chống ăn mòn, chống va đập, thành trong nhẵn, không dễ đóng cặn, cách nhiệt tốt, không dẫn điện, không độc hại, trọng lượng nhẹ và các đặc tính khác. Nhiệt độ sử dụng tối đa cho phép của hệ thống đường ống PPR là 95 ℃ và nhiệt độ sử dụng lâu dài là 70 ℃. Nó phù hợp để vận chuyển một số môi trường ăn mòn có nhiệt độ thấp hơn 70 ℃; nó cũng có thể được sử dụng để vận chuyển chất lỏng nóng và lạnh có áp suất thông thường và thường được sử dụng cho hệ thống đường ống nước nóng và lạnh trong các tòa nhà dân dụng. Nhiệt độ sử dụng tối đa cho phép của hệ thống đường ống PPH là 110 ℃ và nhiệt độ sử dụng lâu dài là 90 ℃. Chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống đường ống công nghiệp, nó phù hợp để vận chuyển môi trường chống ăn mòn trong nước làm mát quy trình và công nghiệp hóa chất, nhưng cũng được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy thép (ngâm chua, tái sinh axit, sương axit), khử lưu huỳnh khí thải, xút màng trao đổi ion và các hệ thống đường ống khác.
◆Hiệu suất thể chất
| Bảng tính chất vật lý của PPR | |||
| Dự án | Đơn vị | Giá trị chuẩn | Phương pháp thử nghiệm |
| Tỉ trọng | kg/m³ | 900~920 | Tiêu chuẩn ISO 1183 |
| Nhiệt độ làm mềm Vicat | ℃ | ≥ 91 | Tiêu chuẩn ISO 2507 |
| Độ bền kéo | MPa | ≥ 25 | Tiêu chuẩn ISO 6259 |
| Độ bền va đập (23 ℃) | KJ/㎡ | 40 | Tiêu chuẩn ISO 179 |
| Tốc độ rút dọc (135 ℃) | % | ≤ 2 | Tiêu chuẩn ISO 2505 |
| Bảng tính chất vật lý PPH | |||
| Dự án | Đơn vị | Giá trị chuẩn | Phương pháp thử nghiệm |
| Tỉ trọng | kg/m³ | 905~915 | Tiêu chuẩn ISO 1183 |
| Nhiệt độ làm mềm Vicat | ℃ | ≥ 95 | Tiêu chuẩn ISO 2507 |
| Độ bền kéo | MPa | ≥ 27 | Tiêu chuẩn ISO 6259 |
| Độ bền va đập (23 ℃) | KJ/㎡ | 50 | Tiêu chuẩn ISO 179 |
| Tốc độ rút dọc (150 ℃) | % | ≤ 2 | Tiêu chuẩn ISO 2505 |
◆Bảng so sánh nhiệt độ vận hành và áp suất vận hành của đường ống PPR/PPH

Hệ thống ống PPR/PPH

◆ Đặc tính vật liệu
PP-R là copolymer (Poly Propylene Copolymer) được trùng hợp từ monomer propylene là Propylene và monomer ethylene là Ethene. Sử dụng công nghệ đồng trùng hợp pha khí tiên tiến, PE trùng hợp ngẫu nhiên và đồng nhất trong chuỗi phân tử PP. Nguyên liệu thô này được gọi là PP-R (đồng trùng hợp ngẫu nhiên polypropylene). PP-H là homopolymer được hình thành bằng cách trùng hợp propylene từ monomer propylene. Nó có cấu trúc tinh thể mịn sau khi biến tính β, giúp nó có khả năng kháng hóa chất, chịu nhiệt độ cao và chống rão tốt hơn PPR, đồng thời có khả năng chống va đập tuyệt vời ở nhiệt độ thấp. Do đó, nó phù hợp hơn để sử dụng trong hệ thống đường ống công nghiệp.◆Giới thiệu hệ thống đường ống
Hệ thống đường ống PPR và PPH có tính linh hoạt, chống ăn mòn, chống va đập, thành trong nhẵn, không dễ đóng cặn, cách nhiệt tốt, không dẫn điện, không độc hại, trọng lượng nhẹ và các đặc tính khác. Nhiệt độ sử dụng tối đa cho phép của hệ thống đường ống PPR là 95 ℃ và nhiệt độ sử dụng lâu dài là 70 ℃. Nó phù hợp để vận chuyển một số môi trường ăn mòn có nhiệt độ thấp hơn 70 ℃; nó cũng có thể được sử dụng để vận chuyển chất lỏng nóng và lạnh có áp suất thông thường và thường được sử dụng cho hệ thống đường ống nước nóng và lạnh trong các tòa nhà dân dụng. Nhiệt độ sử dụng tối đa cho phép của hệ thống đường ống PPH là 110 ℃ và nhiệt độ sử dụng lâu dài là 90 ℃. Chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống đường ống công nghiệp, nó phù hợp để vận chuyển môi trường chống ăn mòn trong nước làm mát quy trình và công nghiệp hóa chất, nhưng cũng được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy thép (ngâm chua, tái sinh axit, sương axit), khử lưu huỳnh khí thải, xút màng trao đổi ion và các hệ thống đường ống khác.
◆Hiệu suất thể chất
| Bảng tính chất vật lý của PPR | |||
| Dự án | Đơn vị | Giá trị chuẩn | Phương pháp thử nghiệm |
| Tỉ trọng | kg/m³ | 900~920 | Tiêu chuẩn ISO 1183 |
| Nhiệt độ làm mềm Vicat | ℃ | ≥ 91 | Tiêu chuẩn ISO 2507 |
| Độ bền kéo | MPa | ≥ 25 | Tiêu chuẩn ISO 6259 |
| Độ bền va đập (23 ℃) | KJ/㎡ | 40 | Tiêu chuẩn ISO 179 |
| Tốc độ rút dọc (135 ℃) | % | ≤ 2 | Tiêu chuẩn ISO 2505 |
| Bảng tính chất vật lý PPH | |||
| Dự án | Đơn vị | Giá trị chuẩn | Phương pháp thử nghiệm |
| Tỉ trọng | kg/m³ | 905~915 | Tiêu chuẩn ISO 1183 |
| Nhiệt độ làm mềm Vicat | ℃ | ≥ 95 | Tiêu chuẩn ISO 2507 |
| Độ bền kéo | MPa | ≥ 27 | Tiêu chuẩn ISO 6259 |
| Độ bền va đập (23 ℃) | KJ/㎡ | 50 | Tiêu chuẩn ISO 179 |
| Tốc độ rút dọc (150 ℃) | % | ≤ 2 | Tiêu chuẩn ISO 2505 |
◆Bảng so sánh nhiệt độ vận hành và áp suất vận hành của đường ống PPR/PPH



