Hệ thống ống UPVC/CPVC

◆ Đặc tính vật liệu
PVC được làm bằng trùng hợp monome vinyl clorua (VCM), vật liệu PVC có đặc tính không độc hại, chống lão hóa và kháng axit và kiềm, vì vậy rất thích hợp để sử dụng cho đường ống hóa chất. Hỗn hợp nguyên liệu PVC với một lượng phụ gia rắn nhất định (không có chất hóa dẻo) được gọi là polyvinyl clorua cứng (UPVC). CPVC là vật liệu polyme được làm từ polyvinyl clorua (PVC) biến tính bằng clo một lần nữa. Sau khi clo hóa, hàm lượng clo trong nhựa PVC tăng từ 56,7 lên 63-69%, làm tăng độ ổn định hóa học, do đó cải thiện khả năng chịu nhiệt, axit, kiềm, muối, chất oxy hóa và khả năng chống ăn mòn khác của vật liệu. Nhiệt độ biến dạng nhiệt và tính chất cơ học của nó cao hơn nhiều so với UPVC. Do đó, CPVC là một trong những vật liệu kỹ thuật tốt nhất cho đường ống công nghiệp.◆Giới thiệu hệ thống đường ống
Hệ thống đường ống UPVC và CPVC có đặc tính chống ăn mòn, chịu va đập, không dễ biến dạng, thành trong nhẵn, không dễ đóng cặn, giữ nhiệt tốt, không dẫn điện, liên kết thuận tiện và tuổi thọ cao. Do đó, ưu điểm về hiệu suất chi phí cao và chi phí xây dựng thấp đang dần thay thế các hệ thống đường ống kim loại khác, việc bảo trì hệ thống đường ống UPVC và CPVC thuận tiện và nhanh chóng, không phải ngừng hoạt động lâu dài và gây ra tổn thất lớn. Do đó, hệ thống đường ống UPVC và CPVC hiện đang là lựa chọn hàng đầu cho thiết kế đường ống công nghiệp. Nhiệt độ sử dụng tối đa cho phép của hệ thống đường ống UPVC là 60℃, và nhiệt độ sử dụng lâu dài là 45℃. Thích hợp để vận chuyển một số chất ăn mòn có nhiệt độ thấp hơn 45℃; Ống CPVC cũng có thể được sử dụng để vận chuyển chất lỏng có áp suất thông thường, thường được sử dụng trong đường ống cấp thoát nước, đường ống tưới tiêu nông nghiệp, đường ống kỹ thuật môi trường, đường ống điều hòa không khí, v.v. Nhiệt độ sử dụng tối đa cho phép của hệ thống ống CPVC là 110℃, và nhiệt độ sử dụng lâu dài là 95℃. Ống thích hợp để vận chuyển nước nóng và chất ăn mòn trong phạm vi áp suất cho phép theo tiêu chuẩn. Ống thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, điện tử, điện lực, luyện kim, sản xuất giấy, thực phẩm và đồ uống, y học, mạ điện và các ngành công nghiệp khác.
◆Hiệu suất thể chất
| Bảng tính chất vật lý của UPVC | |||
| Dự án | Đơn vị | Giá trị chuẩn | Phương pháp thử nghiệm |
| Tỉ trọng | kg/m³ | 1350~1460 | Tiêu chuẩn ISO 1183 |
| Nhiệt độ làm mềm Vicat | ℃ | (Ống) ≥ 80, (Phụ kiện) ≥ 74 | Tiêu chuẩn ISO 2507 |
| Độ bền kéo | MPa | ≥ 40 | Tiêu chuẩn ISO 6259 |
| Sức mạnh tác động | KJ/㎡ | 11.0 | Tiêu chuẩn ISO 179 |
| Tốc độ rút dọc | % | ≤ 5 | Tiêu chuẩn ISO 2505 |
| Thử nghiệm va đập vật nặng rơi (0 ℃) | TIR | ≤ 10% | Tiêu chuẩn ISO 3127 |
| Bảng hiệu suất vật lý CPVC | |||
| Dự án | Đơn vị | Giá trị chuẩn | Phương pháp thử nghiệm |
| Tỉ trọng | kg/m³ | 1450~1650 | Tiêu chuẩn ISO 1183 |
| Nhiệt độ làm mềm Vicat | ℃ | (Ống) ≥ 110, (Phụ kiện) ≥ 103 | Tiêu chuẩn ISO 2507 |
| Độ bền kéo | MPa | ≥ 50 | Tiêu chuẩn ISO 6259 |
| Sức mạnh tác động | KJ/㎡ | 8.0 | Tiêu chuẩn ISO 179 |
| Tốc độ rút dọc | % | ≤ 5 | Tiêu chuẩn ISO 2505 |
| Thử nghiệm va đập vật nặng rơi (0 ℃) | TIR | ≤ 10% | Tiêu chuẩn ISO 3127 |
◆Bảng so sánh nhiệt độ vận hành và áp suất vận hành của đường ống UPVC/CPVC

Hệ thống ống UPVC/CPVC

◆ Đặc tính vật liệu
PVC được làm bằng trùng hợp monome vinyl clorua (VCM), vật liệu PVC có đặc tính không độc hại, chống lão hóa và kháng axit và kiềm, vì vậy rất thích hợp để sử dụng cho đường ống hóa chất. Hỗn hợp nguyên liệu PVC với một lượng phụ gia rắn nhất định (không có chất hóa dẻo) được gọi là polyvinyl clorua cứng (UPVC). CPVC là vật liệu polyme được làm từ polyvinyl clorua (PVC) biến tính bằng clo một lần nữa. Sau khi clo hóa, hàm lượng clo trong nhựa PVC tăng từ 56,7 lên 63-69%, làm tăng độ ổn định hóa học, do đó cải thiện khả năng chịu nhiệt, axit, kiềm, muối, chất oxy hóa và khả năng chống ăn mòn khác của vật liệu. Nhiệt độ biến dạng nhiệt và tính chất cơ học của nó cao hơn nhiều so với UPVC. Do đó, CPVC là một trong những vật liệu kỹ thuật tốt nhất cho đường ống công nghiệp.◆Giới thiệu hệ thống đường ống
Hệ thống đường ống UPVC và CPVC có đặc tính chống ăn mòn, chịu va đập, không dễ biến dạng, thành trong nhẵn, không dễ đóng cặn, giữ nhiệt tốt, không dẫn điện, liên kết thuận tiện và tuổi thọ cao. Do đó, ưu điểm về hiệu suất chi phí cao và chi phí xây dựng thấp đang dần thay thế các hệ thống đường ống kim loại khác, việc bảo trì hệ thống đường ống UPVC và CPVC thuận tiện và nhanh chóng, không phải ngừng hoạt động lâu dài và gây ra tổn thất lớn. Do đó, hệ thống đường ống UPVC và CPVC hiện đang là lựa chọn hàng đầu cho thiết kế đường ống công nghiệp. Nhiệt độ sử dụng tối đa cho phép của hệ thống đường ống UPVC là 60℃, và nhiệt độ sử dụng lâu dài là 45℃. Thích hợp để vận chuyển một số chất ăn mòn có nhiệt độ thấp hơn 45℃; Ống CPVC cũng có thể được sử dụng để vận chuyển chất lỏng có áp suất thông thường, thường được sử dụng trong đường ống cấp thoát nước, đường ống tưới tiêu nông nghiệp, đường ống kỹ thuật môi trường, đường ống điều hòa không khí, v.v. Nhiệt độ sử dụng tối đa cho phép của hệ thống ống CPVC là 110℃, và nhiệt độ sử dụng lâu dài là 95℃. Ống thích hợp để vận chuyển nước nóng và chất ăn mòn trong phạm vi áp suất cho phép theo tiêu chuẩn. Ống thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, điện tử, điện lực, luyện kim, sản xuất giấy, thực phẩm và đồ uống, y học, mạ điện và các ngành công nghiệp khác.
◆Hiệu suất thể chất
| Bảng tính chất vật lý của UPVC | |||
| Dự án | Đơn vị | Giá trị chuẩn | Phương pháp thử nghiệm |
| Tỉ trọng | kg/m³ | 1350~1460 | Tiêu chuẩn ISO 1183 |
| Nhiệt độ làm mềm Vicat | ℃ | (Ống) ≥ 80, (Phụ kiện) ≥ 74 | Tiêu chuẩn ISO 2507 |
| Độ bền kéo | MPa | ≥ 40 | Tiêu chuẩn ISO 6259 |
| Sức mạnh tác động | KJ/㎡ | 11.0 | Tiêu chuẩn ISO 179 |
| Tốc độ rút dọc | % | ≤ 5 | Tiêu chuẩn ISO 2505 |
| Thử nghiệm va đập vật nặng rơi (0 ℃) | TIR | ≤ 10% | Tiêu chuẩn ISO 3127 |
| Bảng hiệu suất vật lý CPVC | |||
| Dự án | Đơn vị | Giá trị chuẩn | Phương pháp thử nghiệm |
| Tỉ trọng | kg/m³ | 1450~1650 | Tiêu chuẩn ISO 1183 |
| Nhiệt độ làm mềm Vicat | ℃ | (Ống) ≥ 110, (Phụ kiện) ≥ 103 | Tiêu chuẩn ISO 2507 |
| Độ bền kéo | MPa | ≥ 50 | Tiêu chuẩn ISO 6259 |
| Sức mạnh tác động | KJ/㎡ | 8.0 | Tiêu chuẩn ISO 179 |
| Tốc độ rút dọc | % | ≤ 5 | Tiêu chuẩn ISO 2505 |
| Thử nghiệm va đập vật nặng rơi (0 ℃) | TIR | ≤ 10% | Tiêu chuẩn ISO 3127 |
◆Bảng so sánh nhiệt độ vận hành và áp suất vận hành của đường ống UPVC/CPVC



