Hệ thống đường ống PVDF

◆ Hiệu suất vật liệu
Polyvinylidene fluoride, còn gọi là PVDF, là loại vật liệu được tạo thành từ trifluoroethylene, axit hydrofluoric và bột kẽm bằng cách trùng hợp monome, sau đó tạo thành chất rắn tinh thể màu trắng. Nó là một loại homopolymer. Nó có độ ổn định nhiệt và lạnh tốt, khả năng kháng hóa chất và các tính chất vật lý, cơ học tuyệt vời.◆Giới thiệu hệ thống đường ống
Hệ thống ống PVDF cho phép nhiệt độ sử dụng tối đa lên đến 200℃, có thể sử dụng trong phạm vi nhiệt độ từ -50℃ đến 150℃ trong thời gian dài. Ống có thể chịu được tất cả các loại muối, axit, kiềm, chất thơm, halogen và các môi trường khác, ngoại trừ axit clohydric và dung môi mạnh, với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, tuổi thọ vượt trội và hệ số an toàn cao. Được sử dụng rộng rãi trong môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, áp suất cao, nhiệt độ thấp, chân không cao và ăn mòn mạnh, là lựa chọn tốt nhất cho hệ thống đường ống công nghiệp.
◆Hiệu suất thể chất
| Bảng tính chất vật lý của UPVC | |||
| Dự án | Đơn vị | Giá trị chuẩn | Phương pháp thử nghiệm |
| Tỉ trọng | kg/m³ | 1770~1790 | Tiêu chuẩn ISO 1183 |
| Nhiệt độ làm mềm Vicat | ℃ | ≥ 165 | Tiêu chuẩn ISO 2507 |
| Độ bền kéo | MPa | ≥ 40 | Tiêu chuẩn ISO 6259 |
| Độ bền va đập (23 ℃) | KJ/㎡ | ≥ 160 | Tiêu chuẩn ISO 179 |
| Tốc độ rút dọc (150 ℃) | % | ≤ 2 | Tiêu chuẩn ISO 2505 |
Hệ thống đường ống PVDF

◆ Hiệu suất vật liệu
Polyvinylidene fluoride, còn gọi là PVDF, là loại vật liệu được tạo thành từ trifluoroethylene, axit hydrofluoric và bột kẽm bằng cách trùng hợp monome, sau đó tạo thành chất rắn tinh thể màu trắng. Nó là một loại homopolymer. Nó có độ ổn định nhiệt và lạnh tốt, khả năng kháng hóa chất và các tính chất vật lý, cơ học tuyệt vời.◆Giới thiệu hệ thống đường ống
Hệ thống ống PVDF cho phép nhiệt độ sử dụng tối đa lên đến 200℃, có thể sử dụng trong phạm vi nhiệt độ từ -50℃ đến 150℃ trong thời gian dài. Ống có thể chịu được tất cả các loại muối, axit, kiềm, chất thơm, halogen và các môi trường khác, ngoại trừ axit clohydric và dung môi mạnh, với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, tuổi thọ vượt trội và hệ số an toàn cao. Được sử dụng rộng rãi trong môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, áp suất cao, nhiệt độ thấp, chân không cao và ăn mòn mạnh, là lựa chọn tốt nhất cho hệ thống đường ống công nghiệp.
◆Hiệu suất thể chất
| Bảng tính chất vật lý của UPVC | |||
| Dự án | Đơn vị | Giá trị chuẩn | Phương pháp thử nghiệm |
| Tỉ trọng | kg/m³ | 1770~1790 | Tiêu chuẩn ISO 1183 |
| Nhiệt độ làm mềm Vicat | ℃ | ≥ 165 | Tiêu chuẩn ISO 2507 |
| Độ bền kéo | MPa | ≥ 40 | Tiêu chuẩn ISO 6259 |
| Độ bền va đập (23 ℃) | KJ/㎡ | ≥ 160 | Tiêu chuẩn ISO 179 |
| Tốc độ rút dọc (150 ℃) | % | ≤ 2 | Tiêu chuẩn ISO 2505 |


