0| Tên mặt hàng | Bộ chuyển đổi cái PPH | ||||||||
| Đặc điểm kỹ thuật | DN15-DN100 | ||||||||
| Vật liệu | 100% PPH nguyên chất | ||||||||
| Từ khóa | Ống PPH, Phụ kiện ống PPH, đầu nối cái | ||||||||
| Màu sắc | Vàng nhạt | ||||||||
| Ứng dụng | Sử dụng công nghiệp, Sử dụng công nghiệp nước | ||||||||
| Áp lực | PN10 | ||||||||
| Tiêu chuẩn | DIN8077/8078 | ||||||||
| Chứng nhận | SGS, CE | ||||||||
| Thương hiệu | CƠN MƯA | ||||||||
DN | D | TỪ | D2 | Ngày 3 | H | Hl | H2 |
15 | 30,60 | 21.17 | 47,65 | 26,95 | 18,95 | 17,69 | 4 |
20 | 35.05 | 26,67 | 48.08 | 33,18 | 23,68 | 17,92 | 4,75 |
25 | 44,48 | 32,95 | 55,80 | 42,44 | 30,74 | 19.SI | 5,85 |
32 | 53,91 | 41,49 | 55,98 | 50,55 | 39.01 | 24,79 | 5,77 |
40 | 63,15 | 47,47 | 58,90 | 63,33 | 51,53 | 27.01 | 7.40 |
50 | 76,81 | 58,90 | 61,72 | 75,13 | 60,99 | 29.05 | 7.07 |
65 | 92,46 | 74,20 | 68,12 | 91,12 | 73,60 | 31,73 | 8,76 |
80 | 110,50 | 87,10 | 70,42 | 108,80 | 87,78 | 33,61 | 10,50 |
100 | 137,73 | 113,31 | 89,77 | 130,50 | 107,20 | 40,04 | 11,65 |

Địa điểm áp dụng cho Sản phẩm PPH:
Kỹ thuật cấp nước
Kỹ thuật xây dựng
Kỹ thuật khoan giếng
Kỹ thuật muối
Kỹ thuật cung cấp khí đốt
Kỹ thuật hóa học
Kỹ thuật nông nghiệp
Kỹ thuật khai thác mỏ
Cung cấp nhà máy khai thác
Kỹ thuật đường cao tốc
Kỹ thuật sân golf