Tên sản phẩm Bộ lọc chữ Y có bích UPVC
Chất liệu 100% PVC nguyên chất
Từ khóa Ống PVC, Phụ kiện ống PVC, Van PVC, Bộ lọc chữ Y PVC
0Tên sản phẩm Bộ lọc chữ Y có bích UPVC
Chất liệu 100% PVC nguyên chất
Từ khóa Ống PVC, Phụ kiện ống PVC, Van PVC, Bộ lọc chữ Y PVC
Tên mặt hàng | Bộ lọc chữ Y PVC | ||||||||
Vật liệu | 100% PVC nguyên chất | ||||||||
Từ khóa | Phụ kiện ống PVC, van PVC, bộ lọc chữ Y PVC | ||||||||
Màu sắc | Xám | ||||||||
Sự liên quan | Ổ cắm | ||||||||
Áp lực | PN10, PN16 | ||||||||
Tiêu chuẩn | BS EN ISO1452, ISO4422, DIN8063, GB/T1002.2 | ||||||||
Chứng nhận | SGS, CE | ||||||||
Thương hiệu | NULL/OEM | ||||||||
Ống PVC, phụ kiện ống và van được sử dụng rộng rãi trong cấp nước, công nghiệp hóa chất, xử lý nước, bảo vệ môi trường, lĩnh vực dược phẩm, v.v.
Nó có những ưu điểm sau:
• Trọng lượng nhẹ:Trọng lượng mỗi đơn vị chỉ bằng 1/6 so với ống gang nên việc vận chuyển khá thuận tiện.
• Độ bền cao:Sức mạnh có thể đạt tới 45mpa
• Điện trở thấp:Bề mặt bên trong của ống nhẵn, không có bụi bẩn và không bị tắc nghẽn. Độ hao hụt thấp hơn 30% so với ống gang.
• Khả năng chống ăn mòn:Nó có chất lượng tốt về khả năng chống axit, chống kiềm, chống hóa chất và chống điện hóa, do đó sẽ không xảy ra hiện tượng ăn mòn trong quá trình sử dụng.
• Dễ dàng cài đặt:Sản phẩm sử dụng keo và mối nối mềm nên việc lắp đặt khá dễ dàng và độ kín khít đáng tin cậy.
• Tuổi thọ dài:Thời gian sử dụng có thể đạt tới hơn 50 năm dưới áp suất làm việc bình thường.
• Chi phí thấp:Chi phí vận chuyển và lắp đặt thấp, tổng chi phí kỹ thuật thấp hơn 30-40% so với ống gang.
• Không độc hại và vệ sinh:Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn nước uống và nước vận chuyển không bị ô nhiễm lần thứ hai.
Kích thước (mm) | Đóng gói (cái) | Kích thước CTN (mm) | Tây Bắc (kg) | GW(kg) | ||
20 | 96 | 445*372*355 | 19.20 | 19,75 | ||
25 | 48 | 445*372*355 | 14.40 | 15.30 | ||
32 | 36 | 460*380*390 | 16.20 | 17.15 | ||
40 | 24 | 470*400*455 | 15,60 | 15,95 | ||
50 | 12 | 535*275*340 | 12.00 | 12,65 | ||
63 | 10 | 47,5*38,5*41 | 16.00 | 16,80 | ||
75 | 4 | 58,5*34*26 | 11.04 | 12.20 | ||
90 | 3 | 49*45*29,5 | 10,80 | 11,80 | ||
110 | 2 | 49,5*37*34 | 10.20 | 11.10 | ||
